eword.vn

teacher trong ngữ cảnh

teacher = giáo viên

Câu tiếng Anh

He was my maths teacher.

Nghĩa tiếng Việt

Thầy ấy là giáo viên toán của tôi.

← teacher: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teacher