eword.vn

teacher trong ngữ cảnh

teacher = giáo viên

Câu tiếng Anh

His mother was a school teacher.

Nghĩa tiếng Việt

Mẹ anh ấy từng là một giáo viên.

← teacher: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teacher