eword.vn

teacher trong ngữ cảnh

teacher = giáo viên

Câu tiếng Anh

I like being a History teacher.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thích làm một giáo viên dạy môn Lịch sử.

← teacher: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teacher