teacher trong ngữ cảnh
teacher = giáo viên
Câu tiếng Anh
The math teacher explained the concept of partial differentiation.
Nghĩa tiếng Việt
Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.
← teacher: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teacher