eword.vn

teacher trong ngữ cảnh

teacher = giáo viên

Câu tiếng Anh

This math teacher is also the coach of the basketball team.

Nghĩa tiếng Việt

Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.

← teacher: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teacher