eword.vn

temporary trong ngữ cảnh

temporary = tạm thời

Câu tiếng Anh

It's only a temporary solution.

Nghĩa tiếng Việt

Đó là giải pháp tạm thời.

← temporary: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với temporary