eword.vn

tidy trong ngữ cảnh

tidy = sạch sẽ

Câu tiếng Anh

And cheerfully together we can tidy up the place

Nghĩa tiếng Việt

♪ Và hãy vui vẻ lên khi dọn dẹp nơi này♪

← tidy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tidy