eword.vn </> .md

Tidy nghĩa là gì?

Tidy nghĩa là sạch sẽ

UK ˈtaɪdi · US ˈtaɪdi

nounverbadjectiveinterjectionSơ–trung (A2)

Tidy nghĩa là sạch sẽ. Phát âm IPA: ˈtaɪdi.

Nghĩa chính

tidy — sạch sẽ.

Phát âm

  • IPA: UK /ˈtaɪdi/ · US /ˈtaɪdi/

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective
  • interjection

Ví dụ

  • a desk tidy
  • Keep Britain tidy.
  • The scheme made a tidy profit.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

tidy nghĩa là gì?

sạch sẽ

tidy trong tiếng Việt là gì?

sạch sẽ

Ví dụ câu với tidy?

a desk tidy

Ví dụ câu với tidy?

Keep Britain tidy.