eword.vn

tidy trong ngữ cảnh

tidy = sạch sẽ

Câu tiếng Anh

And love is cheerful, charming and tidy, perhaps?

Nghĩa tiếng Việt

Và tình yêu cũng vui vẻ, hấp dẫn?

← tidy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tidy