eword.vn

tidy trong ngữ cảnh

tidy = sạch sẽ

Câu tiếng Anh

But first I'll take you to a little place... -...where you can tidy up a bit.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng trước tiên tôi sẽ đưa các vị đến nơi các vị có thể sửa soạn gọn gàng.

← tidy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tidy