eword.vn

tidy trong ngữ cảnh

tidy = sạch sẽ

Câu tiếng Anh

No doubt you've saved a tidy little fortune to retire on.

Nghĩa tiếng Việt

Chắc ông đã dành dụm một ít để nghỉ hưu.

← tidy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tidy