Trang chủ › tidy › Ngữ cảnh › Câu tidy trong ngữ cảnh tidy = sạch sẽ Câu tiếng Anh Now I've gotta tidy up again. Nghĩa tiếng ViệtBây giờ tôi sẽ phải trói cô lại. ← tidy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tidy