eword.vn

tidy trong ngữ cảnh

tidy = sạch sẽ

Câu tiếng Anh

- Right tidy sum.

Nghĩa tiếng Việt

- Số tiền cũng khá.

← tidy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tidy