eword.vn

tidy trong ngữ cảnh

tidy = sạch sẽ

Câu tiếng Anh

She'll bring a tidy sum.

Nghĩa tiếng Việt

Cũng được bộn tiền đó!

← tidy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tidy