eword.vn

tidy trong ngữ cảnh

tidy = sạch sẽ

Câu tiếng Anh

Why not? How cheerful, charming and tidy your philosophy is!

Nghĩa tiếng Việt

Triết lí của các anh mới vui vẻ, hấp dẫn làm sao!

← tidy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tidy