eword.vn

time trong ngữ cảnh

time = thời gian

Câu tiếng Anh

By the time I arrived, the store had already closed.

Nghĩa tiếng Việt

Vào lúc mà tôi đến, cửa hàng đã đóng cửa rồi.

← time: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với time