Trang chủ › time › Ngữ cảnh › Câu time trong ngữ cảnh time = thời gian Câu tiếng Anh Do you have time the day after tomorrow? Nghĩa tiếng ViệtNgày kia bạn có thời gian không? ← time: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với time