eword.vn

time trong ngữ cảnh

time = thời gian

Câu tiếng Anh

Don't spend so much time watching TV.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng dành quá nhiều thời gian xem tivi.

← time: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với time