eword.vn

time trong ngữ cảnh

time = thời gian

Câu tiếng Anh

He was just in time for the last train.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng.

← time: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với time