tired trong ngữ cảnh
tired = mệt
Câu tiếng Anh
He's feeling tired after German class.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.
← tired: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tired
tired = mệt
He's feeling tired after German class.
Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.
← tired: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tired