eword.vn

tired trong ngữ cảnh

tired = mệt

Câu tiếng Anh

I am very tired with reading.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.

← tired: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tired