tomorrow trong ngữ cảnh
tomorrow = ngày mai
Câu tiếng Anh
Mendoza's lawyers will go to court tomorrow morning, ask for dismissal, and get it.
Nghĩa tiếng Việt
Luật sư của Mendoza sẽ tới tòa vào sáng mai, yêu cầu bãi nhiệm, và lấy nó.
← tomorrow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tomorrow