eword.vn </> .md

Tomorrow nghĩa là gì?

Tomorrow nghĩa là ngày mai

UK təˈmɒroʊ · US təˈmɑːroʊ

nounadverbSơ cấp (A1)

Tomorrow nghĩa là ngày mai. Phát âm IPA: təˈmɑːroʊ.

Collocations — cụm đi với tomorrow

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Tomorrow là ngày kế tiếp sau hôm nay. Dùng để chỉ thời gian trong tương lai gần nhất.

Cách dùng

  • Danh từ: Tomorrow is my birthday (Ngày mai là sinh nhật tôi)
  • Trạng từ: I'll call you tomorrow (Tôi sẽ gọi bạn vào ngày mai)
Cụm từ phổ biến Ý nghĩa
tomorrow morning sáng mai
tomorrow afternoon chiều mai
tomorrow night tối mai
see you tomorrow hẹn gặp ngày mai
by tomorrow trước ngày mai

Phân biệt dễ nhầm

  • Tomorrow (ngày kế tiếp) vs. today (hôm nay) vs. yesterday (hôm qua)
  • Đừng nhầm lẫn "tomorrow" với "tonight" (tối nay)

Mẹo nhớ

"Tomorrow" = "to" + "morrow" (morrow = ngày kế tiếp, từ cũ trong tiếng Anh). Hãy tưởng tượng bạn đang "tới" (to) ngày kế tiếp (morrow).

FAQ

Q: "Tomorrow" có thể dùng ở dạng "tomorrows" không?
A: Không, "tomorrow" là danh từ không đếm được khi chỉ thời gian. Tuy nhiên "tomorrows" hiếm khi dùng với nghĩa hơi khác (những ngày mai trong nhân sinh).

Câu hỏi thường gặp

tomorrow nghĩa là gì?

ngày mai

tomorrow trong tiếng Việt là gì?

ngày mai

What does "tomorrow" mean?

the day after today; the next day

Ví dụ câu với tomorrow?

What are you doing tomorrow? — Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?

Ví dụ câu với tomorrow?

Tomorrow is Friday, so let's meet for coffee. — Ngày mai là thứ Sáu, hãy gặp nhau uống cà phê đi.