tomorrow trong ngữ cảnh
tomorrow = ngày mai
Câu tiếng Anh
She writes: "Tomorrow is the day of the reunion of old friends.
Nghĩa tiếng Việt
Bạn viết : Mai ngày tái hợp bạn bè cũ.
← tomorrow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tomorrow
tomorrow = ngày mai
She writes: "Tomorrow is the day of the reunion of old friends.
Bạn viết : Mai ngày tái hợp bạn bè cũ.
← tomorrow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tomorrow