tomorrow trong ngữ cảnh
tomorrow = ngày mai
Câu tiếng Anh
They say they expect to be in Paris tomorrow.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng nói chúng dự định sẽ vào Paris trong ngày mai.
← tomorrow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tomorrow
tomorrow = ngày mai
They say they expect to be in Paris tomorrow.
Chúng nói chúng dự định sẽ vào Paris trong ngày mai.
← tomorrow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tomorrow