Trang chủ › true › Ngữ cảnh › Câu true trong ngữ cảnh true = thật Câu tiếng Anh A true star. Nghĩa tiếng ViệtMột ngôi sao đích thực. ← true: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với true