eword.vn

true trong ngữ cảnh

true = thật

Câu tiếng Anh

It is not true that those of us who follow the teachings of Jesus are engaged in any plot against the state.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng thật sai lầm khi nói rằng những người theo lời dạy của Đức Jesus đang tham gia vào một âm mưu chống lại vương triều.

← true: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với true