eword.vn

true trong ngữ cảnh

true = thật

Câu tiếng Anh

True, we're not here to exchange pleasantries, but bullets.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi đã nói chuyện cả đêm. Thời gian cứ trôi qua.

← true: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với true