try trong ngữ cảnh
try = cố gắng
Câu tiếng Anh
You try shining shoes in the street ... or peddling lemonade out of a bucket and your hash is settled.
Nghĩa tiếng Việt
Thử đánh giày trên đường phố... hay xách xô bán nước rong cho bớt túng quẫn.
try = cố gắng
You try shining shoes in the street ... or peddling lemonade out of a bucket and your hash is settled.
Thử đánh giày trên đường phố... hay xách xô bán nước rong cho bớt túng quẫn.