Nghĩa chính
Try là động từ phổ biến nhất có hai nghĩa cơ bản:
- Cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó
- Thử, làm thử cái gì để xem kết quả hoặc trải nghiệm
Cách dùng
Try + to + động từ (cố gắng)
Diễn tả nỗ lực hoặc ý định làm điều gì:
- I tried to finish the project on time. (Tôi cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.)
Try + V-ing (thử làm thử)
Diễn tả thử một cách gì đó hoặc kiểm tra xem nó có hiệu quả:
- Try adding more salt to the soup. (Thử thêm muối vào canh.)
- Have you tried asking for a discount? (Bạn đã thử hỏi về giảm giá chưa?)
Try on (thử mặc/thử đeo)
- She tried on several dresses before buying one. (Cô ấy thử mặc nhiều chiếc váy trước khi mua.)
Try out (kiểm tra, trải nghiệm)
- We tried out the new software yesterday. (Chúng tôi kiểm tra phần mềm mới hôm qua.)
Phân biệt dễ nhầm
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Try to do | cố gắng, ý định | I'll try to call you later. (Tôi sẽ cố gọi bạn sau.) |
| Try doing | thử cách làm đó | Try calling him—maybe he's available now. (Thử gọi anh ấy—có thể anh ấy có sẵn bây giờ.) |
| Try on | thử mặc/đeo | Try these shoes on before deciding. (Thử mặc những đôi giày này trước khi quyết định.) |
Mẹo nhớ
- Try = Thử + để kiểm tra kết quả → Hãy liên tưởng "Try" = "Test" (kiểm tra)
- Cố gắng hay thử? Nếu bạn muốn nói "cố gắng làm cái gì khó," dùng try to; nếu "thử một cách khác để xem có hoạt động không," dùng try -ing hoặc try on/out
FAQ
Q: "Try to do" hay "Try doing"—chúng có khác nhau không? A: Có! Try to do = cố gắng với ý định thành công. Try doing = thử cách làm đó để xem hiệu quả.
- I tried to wake him up. = Tôi cố gắng đánh thức anh ấy (nhưng không thành công).
- Try knocking louder. = Thử gõ cửa to hơn (để xem có hiệu quả không).
Q: "Try" là danh từ được không? A: Có! Have a try = hãy thử một lần. Give it a try = thử cái đó.
- I gave swimming a try last summer. (Hôm qua hè tôi thử bơi lội.)