eword.vn

turn trong ngữ cảnh

turn = sự quay

Câu tiếng Anh

To loosen a screw, turn it to the left.

Nghĩa tiếng Việt

Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

← turn: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với turn