understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
But people of my own kind, who treat me right, and like me and understand me.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng những người bạn của tôi, họ đối xử với tôi rất tốt, giống như tôi và hiểu tôi.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand