eword.vn </> .md

Understand nghĩa là gì?

Understand nghĩa là hiểu

UK ˌʌn.dəˈstænd · US ˌʌn.dɚˈstænd

verbSơ cấp (A1)

Understand nghĩa là hiểu. Phát âm IPA: ˌʌn.dɚˈstænd.

Nghĩa chính

Understand là động từ biểu thị việc nắm bắt, hiểu rõ ý nghĩa, ý định hoặc tình huống nào đó. Nó là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh.

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Giải thích
Hiểu ý/nội dung I understand the instructions. Hiểu rõ các hướng dẫn
Nắm bắt lý do Do you understand why? Bạn có hiểu lý do không?
Thấu hiểu cảm xúc I understand how you feel. Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn
Biết một ngôn ngữ She understands French. Cô ấy biết tiếng Pháp

Phân biệt dễ nhầm

Understand vs Know

  • Understand: Nắm bắt ý nghĩa, lý do, cách thức → I understand how machines work
  • Know: Biết thông tin hoặc sự tồn tại của cái gì → I know a good restaurant

Understand vs Comprehend

  • Cả hai đều là "hiểu", nhưng comprehend hơi trang trọng hơn, thường dùng cho việc hiểu những điều phức tạp
  • Can you understand this sentence? (tự nhiên hơn)
  • Can you comprehend Einstein's theory? (kỹ thuật hơn)

Mẹo nhớ

  • UN-DER-STAND: Đứng "dưới" người nói để "nghe" và "hiểu" những gì họ muốn nói
  • Hành động hiểu = Đặt mình vào vị trí người khác để cảm nhận & nắm bắt

FAQ

Q: "I understand" là đủ để phản hồi khi ai đó nói gì không? A: Có, nhưng bạn có thể nói tự nhiên hơn:

  • Got it (hiểu rồi)
  • I see (tôi hiểu)
  • Sounds good (ổn rồi)

Q: Có cách nào diễn tả "không hiểu" một cách lịch sự không? A: Có:

  • I don't understand (tự nhiên)
  • I'm not sure I follow (tôi không chắc có hiểu đúng không - lịch sự hơn)
  • Could you explain that again? (bạn có thể giải thích lại không?)

Q: "Understand" có thể dùng ở thể nào? A: Tất cả các thể: understand, understood, understanding

Câu hỏi thường gặp

understand nghĩa là gì?

hiểu

understand trong tiếng Việt là gì?

hiểu

What does "understand" mean?

to know the meaning of something; to grasp or comprehend the sense, significance, or intention of something

Ví dụ câu với understand?

Do you understand what I'm saying? — Bạn có hiểu những gì tôi nói không?

Ví dụ câu với understand?

I don't understand why she left without saying goodbye. — Tôi không hiểu tại sao cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.