understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
First, Jesse, I want you to understand I ain't a-scared of you or your guns.
Nghĩa tiếng Việt
Trước tiên, Jesse, anh muốn em hiểu rằng anh không sợ em hay súng của em.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand