understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I can understand Vietnamese, but I can't speak it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có thể hiểu được tiếng Việt, nhưng không nói được.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand