understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I can understand your language.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
I can understand your language.
Tôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand