eword.vn

understand trong ngữ cảnh

understand = hiểu

Câu tiếng Anh

I didn't understand what was happening.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không hiểu chuyện gì đã xảy ra.

← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand