understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I don't understand how the human brain works.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không hiểu não người hoạt động như thế nào.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
I don't understand how the human brain works.
Tôi không hiểu não người hoạt động như thế nào.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand