understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I don't understand the politics of the country.
Nghĩa tiếng Việt
Cha không rành về chuyện chính trị của đất nước.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
I don't understand the politics of the country.
Cha không rành về chuyện chính trị của đất nước.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand