understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I'm finally able to understand what's interesting about professional shogi.
Nghĩa tiếng Việt
Cuối cùng tôi cũng có thể lĩnh ngộ ra được điều thú vị về cờ shogi chuyên nghiệp rồi.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand