understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I'm sure you can understand now my anxiety... for conformation of my findings.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chắc ông có thể hiểu rằng lúc này sự quan ngại của tôi... là việc hình thành những gì tôi tìm ra.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand