understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I still think that Tom doesn't understand what's going on.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi vẫn nghĩ là Tom không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand