understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I think I'm starting to understand.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghĩ tôi bắt đầu hiểu rồi.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
I think I'm starting to understand.
Tôi nghĩ tôi bắt đầu hiểu rồi.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand