understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I understand French better than I speak it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi hiểu tiếng Pháp tốt hơn tôi nói nó.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
I understand French better than I speak it.
Tôi hiểu tiếng Pháp tốt hơn tôi nói nó.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand