eword.vn

understand trong ngữ cảnh

understand = hiểu

Câu tiếng Anh

I understand that a mistake has been made.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi hiểu rằng đã có một sai lầm.

← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand