understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
I understand that you're a good friend of Tom's.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết cậu là bạn tốt với Tom.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
I understand that you're a good friend of Tom's.
Tôi biết cậu là bạn tốt với Tom.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand