understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
Inger, you understand me.
Nghĩa tiếng Việt
Inger, ta tin là con hiểu ta.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
Inger, you understand me.
Inger, ta tin là con hiểu ta.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand