understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
Make coffee - from beans, understand?
Nghĩa tiếng Việt
Pha cà phê đi. Xay cà phê mới đó, nghe chưa?
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
Make coffee - from beans, understand?
Pha cà phê đi. Xay cà phê mới đó, nghe chưa?
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand