understand trong ngữ cảnh
understand = hiểu
Câu tiếng Anh
Oh, Miss Morton. I understand how you feel.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi cô Morton, tôi rất hiểu cô có cảm giác ra sao.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand
understand = hiểu
Oh, Miss Morton. I understand how you feel.
Ôi cô Morton, tôi rất hiểu cô có cảm giác ra sao.
← understand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với understand