unite trong ngữ cảnh
unite = kết hợp
Câu tiếng Anh
What do you know of the glorious mystical ties of blood and race that unite me with every German Aryan?
Nghĩa tiếng Việt
Mày biết gì về huyết thống tinh khiết và chủng tộc nó đoàn kết tao với chủng tộc Đức?
← unite: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với unite